ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bàn đàm phán" (1件)
bàn đàm phán
日本語
名交渉の席
đưa Mỹ trở lại bàn đàm phán.
米国を交渉の席に戻す。
類語検索結果 "bàn đàm phán" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bàn đàm phán" (1件)
đưa Mỹ trở lại bàn đàm phán.
米国を交渉の席に戻す。
